translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kế thừa" (1件)
kế thừa
日本語 継承する、相続する、後継者
Khắc họa Mojtaba là người kế thừa con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
モジュタバをイスラム共和国の闘争の道を継承する者として描いた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kế thừa" (1件)
người kế thừa
日本語 後継者
Anh ấy được coi là người kế thừa xứng đáng.
彼はふさわしい後継者と見なされている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "kế thừa" (3件)
Họ khắc họa ông là người kế thừa con đường đấu tranh.
彼らは彼を闘争の道を継承する者として描写した。
Anh ấy được coi là người kế thừa xứng đáng.
彼はふさわしい後継者と見なされている。
Khắc họa Mojtaba là người kế thừa con đường đấu tranh của nước Cộng hòa Hồi giáo.
モジュタバをイスラム共和国の闘争の道を継承する者として描いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)